Meaning | |
---|---|
Catalan | |
has gloss | cat: Jade és un color saturat verd lleugerament blavós. El nom prové del mineral jade, encara que varia molt en el to. |
lexicalization | cat: jade |
Italian | |
has gloss | ita: A destra è mostrato il colore Giada. |
lexicalization | ita: giada |
Vietnamese | |
has gloss | vie: Màu ngọc thạch (玉石) là màu xanh lá cây ánh xanh lam nhạt, bão hòa màu. Tên gọi có xuất xứ từ màu của ngọc thạch (tiếng Anh:jade), mặc dù các loại khoáng chất này có rất nhiều biến thái về màu sắc. |
lexicalization | vie: ngọc thạch |
Media | |
---|---|
media:img | Cyperus papyrus6.jpg |
media:img | Jadeit grudka.jpg |
Lexvo © 2008-2025 Gerard de Melo. Contact Legal Information / Imprint